Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
джентльмен
-джентльмен- джентльм́ен м. 1a- người phong nhã, tao nhã, quân tử
* Từ tham khảo/words other:
-
джентльменский
-
джокер
-
джонка
-
джоуль
-
джунгли
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
джентльмен
* Từ tham khảo/words other:
- джентльменский
- джокер
- джонка
- джоуль
- джунгли