Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
джонка
-джонка- дж́онка ж. 3*a- [chiếc] thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu
* Từ tham khảo/words other:
-
джоуль
-
джунгли
-
джут
-
дзот
-
дзюдо
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
джонка
* Từ tham khảo/words other:
- джоуль
- джунгли
- джут
- дзот
- дзюдо