Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
джазовый
-джазовый- дж́азов|ый прил.-:|= ~ая м́узыка nhạc jaz (ja)
* Từ tham khảo/words other:
-
джем
-
джемпер
-
джентльмен
-
джентльменский
-
джокер
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
джазовый
* Từ tham khảo/words other:
- джем
- джемпер
- джентльмен
- джентльменский
- джокер