Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ven nội
@ven nội|-aux alentours d'une ville; aux environs d'une ville
* Từ tham khảo/words other:
-
vẹn toàn
-
vẹn toàn
-
vẹn tròn
-
vẹn tuyền
-
vẹn vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
ven nội
* Từ tham khảo/words other:
- vẹn toàn
- vẹn toàn
- vẹn tròn
- vẹn tuyền
- vẹn vẽ