Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹn vẽ
@vẹn vẽ|-(arch.) parfait; excellent|= Danh_phận vẹn_vẽ |+position excellente
vẹn vẽ
@vẹn vẽ|-(arch.) parfait; excellent|= Danh_phận vẹn_vẽ |+position excellente
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻn vẹn
-
vền vên
-
vênh
-
vênh
-
vểnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vẹn vẽ
* Từ tham khảo/words other:
- vẻn vẹn
- vền vên
- vênh
- vênh
- vểnh