Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻn vẹn
@vẻn vẹn|-en tout et pour tout|= Trong phòng vẻn_vẹn có ba người |+dans la salle il y a en tout et pour tout trois personnes
* Từ tham khảo/words other:
-
vền vên
-
vênh
-
vênh
-
vểnh
-
vểnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vẻn vẹn
* Từ tham khảo/words other:
- vền vên
- vênh
- vênh
- vểnh
- vểnh