Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật thử
@vật thử|-(arch.) cet objet (utilisé dans les tournures négatives)|= Vật_thử đáng là bao |+cet objet ne vaut pas grande chose
* Từ tham khảo/words other:
-
vật tổ
-
vật tư
-
vất vả
-
vất vả
-
vật vã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật thử
* Từ tham khảo/words other:
- vật tổ
- vật tư
- vất vả
- vất vả
- vật vã