Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật hoạt
@vật hoạt|= Thuyết vật_hoạt (triết học)|+hylozoïsme
* Từ tham khảo/words other:
-
vật kính
-
vật lí
-
vật lí học
-
vật liệu
-
vật liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật hoạt
* Từ tham khảo/words other:
- vật kính
- vật lí
- vật lí học
- vật liệu
- vật liệu