Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lí học
@vật lí học|-physique|=nhà vật lí học |+physicien
* Từ tham khảo/words other:
-
vật liệu
-
vật liệu
-
vật lộn
-
vật lực
-
vật mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật lí học
* Từ tham khảo/words other:
- vật liệu
- vật liệu
- vật lộn
- vật lực
- vật mình