Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật kính
@vật kính|-(phys.; nhiếp ảnh) objectif
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lí
-
vật lí học
-
vật liệu
-
vật liệu
-
vật lộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật kính
* Từ tham khảo/words other:
- vật lí
- vật lí học
- vật liệu
- vật liệu
- vật lộn