Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn khoa
@văn khoa|-(arch.) faculté des lettres|-lettre|= Cử_nhân văn_khoa |+licencié ès lettres
* Từ tham khảo/words other:
-
ván khuôn
-
văn kiện
-
văn kiện
-
văn kiện học
-
vạn kiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn khoa
* Từ tham khảo/words other:
- ván khuôn
- văn kiện
- văn kiện
- văn kiện học
- vạn kiếp