Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ván khuôn
@ván khuôn|-(kiến trúc) banche; coffrage
* Từ tham khảo/words other:
-
văn kiện
-
văn kiện
-
văn kiện học
-
vạn kiếp
-
van lạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
ván khuôn
* Từ tham khảo/words other:
- văn kiện
- văn kiện
- văn kiện học
- vạn kiếp
- van lạy