Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van lạy
@van lạy|-supplier en se prosternant; supplier humblement
* Từ tham khảo/words other:
-
văn liệu
-
van lơn
-
vận luật
-
vận luật học
-
vần lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
van lạy
* Từ tham khảo/words other:
- văn liệu
- van lơn
- vận luật
- vận luật học
- vần lưng