Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn liệu
@văn liệu|-littérature|= Về vấn_đề này văn_liệu khá dồi_dào |+il existe sur ce sujet une assez abondante littérature
* Từ tham khảo/words other:
-
van lơn
-
vận luật
-
vận luật học
-
vần lưng
-
vận lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn liệu
* Từ tham khảo/words other:
- van lơn
- vận luật
- vận luật học
- vần lưng
- vận lương