Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van lơn
@van lơn|-supplier d'une manière touchante; implorer
* Từ tham khảo/words other:
-
vận luật
-
vận luật học
-
vần lưng
-
vận lương
-
vận mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
van lơn
* Từ tham khảo/words other:
- vận luật
- vận luật học
- vần lưng
- vận lương
- vận mạch