Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận lương
@vận lương|-transporter des vivres
* Từ tham khảo/words other:
-
vận mạch
-
vận mạng
-
vân mẫu
-
vận mệnh
-
văn miếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vận lương
* Từ tham khảo/words other:
- vận mạch
- vận mạng
- vân mẫu
- vận mệnh
- văn miếu