Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận mệnh
@vận mệnh|-(cũng nói vận mạng) sort; destinée|= Quyền quyết_định vận_mệnh của mình |+droit de décider de son propre sort|= Nắm trong tay vận_mệnh của ai |+tenir entre ses mains la destinée de quelqu'un
* Từ tham khảo/words other:
-
văn miếu
-
văn minh
-
văn minh
-
văn minh hóa
-
vân mồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vận mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- văn miếu
- văn minh
- văn minh
- văn minh hóa
- vân mồng