Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn kiếp
@vạn kiếp|-éternellement; toujours|= Vạn_kiếp khổ cực |+éternellement misérable
* Từ tham khảo/words other:
-
van lạy
-
văn liệu
-
van lơn
-
vận luật
-
vận luật học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn kiếp
* Từ tham khảo/words other:
- van lạy
- văn liệu
- van lơn
- vận luật
- vận luật học