Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn hỏi
@vặn hỏi|-interroger d'une manière suivie; questionner
vặn hỏi
@vặn hỏi|-interroger d'une manière suivie; questionner
* Từ tham khảo/words other:
-
văn khắc
-
văn khế
-
văn khoa
-
ván khuôn
-
văn kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vặn hỏi
* Từ tham khảo/words other:
- văn khắc
- văn khế
- văn khoa
- ván khuôn
- văn kiện