Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn khắc
@văn khắc|-inscription|=khoa nghiên_cứu văn_khắc |+épigraphie
* Từ tham khảo/words other:
-
văn khế
-
văn khoa
-
ván khuôn
-
văn kiện
-
văn kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn khắc
* Từ tham khảo/words other:
- văn khế
- văn khoa
- ván khuôn
- văn kiện
- văn kiện