Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn giai
@văn giai|-(arch.) hiérarchie de mandarinat civil subalterne
* Từ tham khảo/words other:
-
văn giáo
-
văn giới
-
vân hà
-
vận hà
-
văn hài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn giai
* Từ tham khảo/words other:
- văn giáo
- văn giới
- vân hà
- vận hà
- văn hài