Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn giáo
@văn giáo|-culture et éducation;|= Ban văn_giáo |+comité de la culture et de l'éducation
* Từ tham khảo/words other:
-
văn giới
-
vân hà
-
vận hà
-
văn hài
-
vân hán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn giáo
* Từ tham khảo/words other:
- văn giới
- vân hà
- vận hà
- văn hài
- vân hán