Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn hài
@văn hài|-(arch.) babouches brodées
* Từ tham khảo/words other:
-
vân hán
-
vận hạn
-
vạn hạnh
-
vận hành
-
vận hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn hài
* Từ tham khảo/words other:
- vân hán
- vận hạn
- vạn hạnh
- vận hành
- vận hành