Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn hạnh
@vạn hạnh|-(arch.) très heureux; très honoré
* Từ tham khảo/words other:
-
vận hành
-
vận hành
-
văn hào
-
văn hiến
-
văn hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn hạnh
* Từ tham khảo/words other:
- vận hành
- vận hành
- văn hào
- văn hiến
- văn hoa