Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn hoa
@văn hoa|-fleuri; orné|= Lời_văn văn_hoa |+style fleuri
* Từ tham khảo/words other:
-
văn hoá
-
văn hoá phẩm
-
văn học
-
văn học
-
văn học sử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn hoa
* Từ tham khảo/words other:
- văn hoá
- văn hoá phẩm
- văn học
- văn học
- văn học sử