Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận hạn
@vận hạn|-adversité; hasard malencontreux
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn hạnh
-
vận hành
-
vận hành
-
văn hào
-
văn hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vận hạn
* Từ tham khảo/words other:
- vạn hạnh
- vận hành
- vận hành
- văn hào
- văn hiến