Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vai cày
@vai cày|-joug (qu'on met sur les épaules de la bête qui tire une charrue)
* Từ tham khảo/words other:
-
vãi cứt
-
vái dài
-
vải dầu
-
vải dựng
-
vải giả da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vai cày
* Từ tham khảo/words other:
- vãi cứt
- vái dài
- vải dầu
- vải dựng
- vải giả da