Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái dài
@vái dài|-(vulg.) décliner; se rendre; (dire) salut!|= Anh đòi giá cao quá , xin vái_dài thôi |+vous demandez un prix exorbitant, salut alors!
* Từ tham khảo/words other:
-
vải dầu
-
vải dựng
-
vải giả da
-
vải in hoa
-
vái lạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vái dài
* Từ tham khảo/words other:
- vải dầu
- vải dựng
- vải giả da
- vải in hoa
- vái lạy