Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái lạy
@vái lạy|-se prosterner les mains jointes
* Từ tham khảo/words other:
-
vải liệm
-
vải mảnh
-
vải phin
-
vai trò
-
vai trò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vái lạy
* Từ tham khảo/words other:
- vải liệm
- vải mảnh
- vải phin
- vai trò
- vai trò