| vai trò | @vai trò|-rôle|= Vai_trò của tim trong tuần_hoàn máu |+rôle du coeur dans la circulation du sang|= Có vai_trò quan_trọng trong một việc |+avoir un rôle important dans une affaire |
| vai trò | @vai trò|-rôle|= Vai_trò của tim trong tuần_hoàn máu |+rôle du coeur dans la circulation du sang|= Có vai_trò quan_trọng trong một việc |+avoir un rôle important dans une affaire |
* Từ tham khảo/words other:
- vái trời
- vai vế
- vàm
- vàm
- vâm