Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vai vế
@vai vế|-influence|= Có vai_vế trong giới kinh_doanh |+avoir de l'influence dans le monde des affaires|= Người có vai_vế |+personne qui a de l'influence; personne influente
* Từ tham khảo/words other:
-
vàm
-
vàm
-
vâm
-
vằm
-
vằm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vai vế
* Từ tham khảo/words other:
- vàm
- vàm
- vâm
- vằm
- vằm