Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vâm
@vâm|-(arch.) éléphant|= khỏe như vâm |+fort comme un taureau; fort comme un chêne
* Từ tham khảo/words other:
-
vằm
-
vằm
-
vằm mặt
-
vậm vạp
-
vạm vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vâm
* Từ tham khảo/words other:
- vằm
- vằm
- vằm mặt
- vậm vạp
- vạm vỡ