Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vằm mặt
@vằm mặt|-lacérer le visage (terme de menace)|= Tao vằm_mặt ra bây giờ |+je vais te lacérer le visage
* Từ tham khảo/words other:
-
vậm vạp
-
vạm vỡ
-
vàn
-
ván
-
ván
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vằm mặt
* Từ tham khảo/words other:
- vậm vạp
- vạm vỡ
- vàn
- ván
- ván