Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái trời
@vái trời|-prier désespérément|=cóc vái_trời |+trop bas pour atteindre aux autorités supérieures
* Từ tham khảo/words other:
-
vai vế
-
vàm
-
vàm
-
vâm
-
vằm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vái trời
* Từ tham khảo/words other:
- vai vế
- vàm
- vàm
- vâm
- vằm