Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãi cứt
@vãi cứt|-laisser échapper des excréments malgré soi|=chạy vãi_cứt |+(thông tục) avoir le feu au derrière|=sợ vãi_cứt |+(thông tục) faire dans sa culotte|=thua vãi_cứt |+(thông tục) l'avoir dans le cul
* Từ tham khảo/words other:
-
vái dài
-
vải dầu
-
vải dựng
-
vải giả da
-
vải in hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vãi cứt
* Từ tham khảo/words other:
- vái dài
- vải dầu
- vải dựng
- vải giả da
- vải in hoa