Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm u
@thâm u|-profond et obscur.|= Rừng núi thâm_u |+forêts profondes et obscures.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm uyên
-
tham vấn
-
thẩm vấn
-
thăm viếng
-
tham vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm u
* Từ tham khảo/words other:
- thâm uyên
- tham vấn
- thẩm vấn
- thăm viếng
- tham vọng