Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm viếng
@thăm viếng|-faire une visite pour marquer sa compassion.|= Thăm_viếng người bị nạn |+faire une visite pour marquer sa compassion aux sinistrés.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham vọng
-
thầm vụng
-
thẩm xét
-
thâm xịt
-
thâm ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thăm viếng
* Từ tham khảo/words other:
- tham vọng
- thầm vụng
- thẩm xét
- thâm xịt
- thâm ý