Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham vấn
@tham vấn|-consultant.|= Luët_sư tham_vấn |+avocat consultant.
* Từ tham khảo/words other:
-
thẩm vấn
-
thăm viếng
-
tham vọng
-
thầm vụng
-
thẩm xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham vấn
* Từ tham khảo/words other:
- thẩm vấn
- thăm viếng
- tham vọng
- thầm vụng
- thẩm xét