Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắm tươi
@thắm tươi|-beau et fraîche.|= Đóa hoa thắm_tươi |+une fleurs belle et fraîche.|-d'un éclatante beauté.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm u
-
thâm uyên
-
tham vấn
-
thẩm vấn
-
thăm viếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thắm tươi
* Từ tham khảo/words other:
- thâm u
- thâm uyên
- tham vấn
- thẩm vấn
- thăm viếng