Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm nhập
@thâm nhập|-pénétrer profondément ; se mêler intimement à.|= Thâm_nhập quần_chúng |+se mêler intimement à la masse.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm nhiễm
-
thâm nho
-
thấm nhuần
-
tham nhũng
-
thâm niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm nhập
* Từ tham khảo/words other:
- thâm nhiễm
- thâm nho
- thấm nhuần
- tham nhũng
- thâm niên