Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả nổi
@thả nổi|-laisser flotter ; laisser aller à la dérive.|= Thả_nổi đồng_tiền |+laisser flotter une monnaie.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha phương
-
thà rằng
-
thả rong
-
thả sức
-
tha thẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thả nổi
* Từ tham khảo/words other:
- tha phương
- thà rằng
- thả rong
- thả sức
- tha thẩn