Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thà rằng
@thà rằng|-như thà|= Thà_rằng đi quách |+mieux vaut s'en aller.
* Từ tham khảo/words other:
-
thả rong
-
thả sức
-
tha thẩn
-
tha thiết
-
tha thứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thà rằng
* Từ tham khảo/words other:
- thả rong
- thả sức
- tha thẩn
- tha thiết
- tha thứ