Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha thứ
@tha thứ|-pardonner ; excuser ; tolérer.|= Tha_thứ một tội_lỗi |+pardonner (tolérer) une faute.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha thướt
-
tha tội
-
thác
-
thác loạn
-
thắc mắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha thứ
* Từ tham khảo/words other:
- tha thướt
- tha tội
- thác
- thác loạn
- thắc mắc