Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha thẩn
@tha thẩn|-(marcher) lentement et silencieusement sans se soucier de son itinéraire; errer.|= Tha_thẩn hết chỗ này sang chỗ khác |+errer d'un lieu à un autre.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha thiết
-
tha thứ
-
tha thướt
-
tha tội
-
thác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha thẩn
* Từ tham khảo/words other:
- tha thiết
- tha thứ
- tha thướt
- tha tội
- thác