Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha hồ
@tha hồ|-à discrétion ; à volonté ; libre (à quelqu'un) de.|= Tha_hồ ăn |+manger à discrétion.|-(infml.) bien.|= Mặc áo ấy tha_hồ |+avec cette veste, vous serez bien.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha hoá
-
tha hương
-
tha lỗi
-
thả lỏng
-
thả mồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha hồ
* Từ tham khảo/words other:
- tha hoá
- tha hương
- tha lỗi
- thả lỏng
- thả mồi