Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả lỏng
@thả lỏng|-lâcher la bride ; déchaîner.|= Thả_lỏng dục_vọng |+déchaîner les passions.|-ouvrir la porte à ; libérer.|= Thả_lỏng cho những điều nhũng_lạm |+ouvrir la porte aux abus|= Thả_lỏng bản_năng |+libérer ses instincts.
* Từ tham khảo/words other:
-
thả mồi
-
thả nổi
-
tha phương
-
thà rằng
-
thả rong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thả lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- thả mồi
- thả nổi
- tha phương
- thà rằng
- thả rong