Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha hoá
@tha hoá|-aliéner.|= Cán_bộ bị tha_hoá |+cadre qui a été aliéné.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha hương
-
tha lỗi
-
thả lỏng
-
thả mồi
-
thả nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha hoá
* Từ tham khảo/words other:
- tha hương
- tha lỗi
- thả lỏng
- thả mồi
- thả nổi