Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tha hình
@tha hình|-(cũng như thù_hình)|-(chem.) allotropique.|-(khoáng vật học) xénomorphe.
* Từ tham khảo/words other:
-
tha hồ
-
tha hoá
-
tha hương
-
tha lỗi
-
thả lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tha hình
* Từ tham khảo/words other:
- tha hồ
- tha hoá
- tha hương
- tha lỗi
- thả lỏng