Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập tàng
@tập tàng|-disparate et de basse qualité.|= Rau tập_tàng |+mélange de légumes disparates de basse qualité.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tành
-
tấp tểnh
-
tập tễnh
-
tập thể
-
tập thể hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập tàng
* Từ tham khảo/words other:
- tập tành
- tấp tểnh
- tập tễnh
- tập thể
- tập thể hóa