Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập nhiễm
@tập nhiễm|-contracter ; acquérir.|= Tập_nhiễm thói_xấu |+contracter une mauvaise habitude|=sự di_truyền các tính_chất tập_nhiễm |+(sinh vật học, sinh lý học) hérédité des caractères acquis.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập quán
-
tập quần
-
tập quán pháp
-
tập quyền
-
tập san
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- tập quán
- tập quần
- tập quán pháp
- tập quyền
- tập san